cao cấp

adj
  1. High-ranking, high-grade, high-class
    • lớp kỹ thuật cao cấp
      a higher technical course
    • hàng cao cấp
      high-grade goods

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cao cấp"

cao cấp
Cửa hàng bày bán nhiều sản phẩm cao cấp.